xục rục
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở trạng thái xôn xao, náo động, không yên ổn: "xục rục" chỉ sự chuyển động hỗn loạn, ồn ào hoặc tình trạng bất ổn, thường do nhiều người hoặc sự vật cùng hoạt động, di chuyển.
- Cảm xúc lo lắng, bồn chồn: "xục rục" cũng được dùng để miêu tả tâm trạng không yên, có điều gì đó sắp xảy ra gây xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả khu chợ xục rục từ sáng sớm. (Cả khu chợ náo động, nhộn nhịp từ sáng.)
- Lòng anh ta xục rục khi nghe tin dữ. (Tâm trạng anh ta bồn chồn, lo lắng khi nghe tin xấu.)
- Đám đông xục rục chờ đợi kết quả. (Đám đông xôn xao, không yên khi chờ kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xục rục cả lên": nhấn mạnh mức độ náo động, hỗn loạn tăng cao.
- Chỉ một tin đồn, cả làng xục rục cả lên. (Chỉ một tin đồn, cả làng náo loạn, xôn xao.)
"xục rục trong lòng": chỉ cảm xúc bất an, lo lắng trong tâm trí.
- Nỗi lo xục rục trong lòng suốt nhiều ngày. (Nỗi lo lắng bồn chồn trong lòng suốt nhiều ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Xôn xao (động từ): ồn ào, náo động do nhiều người nói chuyện hoặc sự kiện.
- Tin mới làm cả lớp xôn xao. (Tin mới khiến cả lớp ồn ào, náo động.)
Xáo động (động từ): khuấy động, làm mất yên tĩnh.
- Cơn bão làm cuộc sống xáo động. (Cơn bão làm cuộc sống bị xáo trộn.)
Nhộn nhịp (tính từ): đông đúc, sôi động, có nhiều hoạt động.
- Phố phường nhộn nhịp người qua lại. (Phố phường đông đúc, sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Xôn xao: náo động, ồn ào.
- Bất an: không yên ổn, lo lắng.
- Hỗn loạn: lộn xộn, mất trật tự.
Thành ngữ liên quan
- Xục rục như kiến vỡ tổ: chỉ sự hỗn loạn, nhốn nháo, nhiều người cùng hoạt động một cách mất trật tự.
- Khi có tin động đất, cả khu phố xục rục như kiến vỡ tổ. (Khi có tin động đất, cả khu phố hỗn loạn, mọi người chạy tán loạn.)